Thông tin dinh dưỡng

Sống một cuộc sống lành mạnh và hạnh phúc thường bắt đầu bằng việc ăn uống tốt! Và quả việt quất có thể giúp bạn trong việc đưa ra quyết định có ý thức cho một thực phẩm lành mạnh. Bên cạnh hương vị thơm ngon, nó có một số lợi ích sức khỏe có thể cải thiện chất lượng các chất dinh dưỡng trong chế độ ăn uống của bạn.

Calo

Quả việt quất chỉ có 80 calo mỗi khẩu phần.

Chất xơ

Với 3,6 gram chất xơ mỗi khẩu phần, quả việt quất có thể giúp bạn với lượng chất xơ được khuyến cáo hàng ngày. Chất xơ, ngoài việc giữ cho bạn được no lâu hơn, giúp giữ cho cơ thể của bạn bình thường, trái tim của bạn khỏe mạnh, và mức cholesterol của bạn trong mức cho phép.

Carbohydrates

Quả việt quất chứa đường và chất xơ tự nhiên.

Vitamin

Quả việt quất góp phần hấp thụ vitamin C và vitamin K. Một phần quả việt quất có 14 mg, gần 25% lượng vitamin C được đề nghị hàng ngày. Vitamin C cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển của mô, giúp xây dựng collagen, giúp duy trì nướu khỏe mạnh, mao mạch và hệ miễn dịch.

Mangan

Giàu mangan, quả việt quất là một lựa chọn tuyệt vời cho nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày. Mangan đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của xương và chuyển đổi protein, carbohydrate và chất béo thành năng lượng, cũng như giúp xử lý cholesterol.

Thành phần

Quả việt quất tươi
(Giá trị cho phần 148g)

  • Năng lượng: 80 kcal
  • Chất béo: 0.49 g
  • Chất xơ: 3.6 g
  • Sắt: 0.41 mg
  • Phốt pho: 18 mg
  • Natri: 1 mg
  • Đồng: 0.084 mg
  • Selen: 0,1 mcg
  • Thiamine: 0,055 mg
  • Niacin: 0,619 mg
  • Vitamin B6: 0,077 mg
  • Vitamin B12: 0 mcg
  • Vitamin E: 0,84 mg
  • Protein: 1.10 g
  • Carbohydrate: 21.45 g
  • Canxi: 9 mg
  • Magiê: 9 mg
  • Kali: 114 mg
  • Kẽm: 0.24 mg
  • Mangan: 0.497 mg
  • Vitamin C: 14.4 mg
  • Riboflavin: 0.061 mg
  • Pantothenic Acid: 0.184 mg
  • Folate: 9 mcg
  • Vitamin A: 80 IU
  • Vitamin K: 28.6 mcg

Quả việt quất đông lạnh, không đường
(Giá trị cho 155 g phần)

  • Năng lượng: 79 kcal
  • Chất béo: 0.99 g
  • Chất xơ: 4.2 g
  • Sắt: 0.28 mg
  • Phốtpho: 17 mg
  • Natri: 2 mg
  • Đồng: 0.051 mg
  • Selen: 0.2 mcg
  • Thiamine: 0.05 mg
  • Niacin: 0.806 mg
  • Vitamin B6: 0.091 mg
  • Vitamin B12: 0 mcg
  • Vitamin E: 0.74 mg
  • Protein: 0.65 g
  • Carbohydrate: 18.86 g
  • Canxi: 12 mg
  • Magiê: 8 mg
  • Kali: 84 mg
  • Kẽm: 0.11 mg
  • Mangan: 0.228 mg
  • Vitamin C: 3.9 mg
  • Riboflavin: 0.057 mg
  • Pantothenic Acid: 0.194 mg
  • Folate: 11 mcg
  • Vitamin A: 71 IU
  • Vitamin K: 25.4 mcg

Nguồn: USDA National Nutrient Database For Standard Reference, Release 19 (2006)